太陽照在桑乾河上
giản thể: 太阳照在桑干河上
TàiyángZhàoZàiSānggānHéShàng
[ㄊㄞˋ ㄧㄤˊ ㄓㄠˋ ㄗㄞˋ ㄙㄤ ㄍㄢ ㄏㄜˊ ㄕㄤˋ]
THÁI DƯƠNG CHIẾU TẠI TANG CAN HÀ THƯỢNG
- 1.Mặt Trời chiếu trên sông Sanggan, tiểu thuyết vô sản của Đinh Linh, đoạt giải Stalin năm 1951
Cách đọc khác:TàiyángZhàozàiSānggānHéshàng — Trời nắng soi xuống sông Sanggan — 'Trời nắng soi xuống sông Sanggan', tiểu thuyết hiện thực xã hội chủ nghĩa của Ding Ling 丁玲[Ding1 Ling2], được trao giải thưởng Stalin cho văn học năm 1951

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 照CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.