學華語Kaori Dict

ㄈㄨ

PHU

  1. 1.chồng
  2. 2.đàn ông
  3. 3.lao động chân tay
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phu dịch (cổ)

Cách đọc khác:anh ta, cô ta, họ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們是夫婦。

    wǒmen shì fūfù。

    Chúng tôi là vợ chồng.

  • 2

    高爾夫球很好玩的。

    gāoěrfūqiú hěn hǎowán de。

    Bóng chày rất vui vẻ.

  • 3

    他正在打高爾夫球。

    tā zhèngzài dǎgāoěrfūqiú。

    Anh ấy đang chơi golf.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict