夫
fū
[ㄈㄨ]
PHU
- 1.chồng
- 2.đàn ông
- 3.lao động chân tay
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phu dịch (cổ)
Cách đọc khác:fú — anh ta, cô ta, họ

例句Câu ví dụ
- 1
我們是夫婦。
wǒmen shì fūfù。
Chúng tôi là vợ chồng.
- 2
高爾夫球很好玩的。
gāoěrfūqiú hěn hǎowán de。
Bóng chày rất vui vẻ.
- 3
他正在打高爾夫球。
tā zhèngzài dǎgāoěrfūqiú。
Anh ấy đang chơi golf.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.