失敗是成功之母
giản thể: 失败是成功之母
shībàishìchénggōngzhīmǔ
[ㄕ ㄅㄞˋ ㄕˋ ㄔㄥˊ ㄍㄨㄥ ㄓ ㄇㄨˇ]
THẤT BẠI THỊ THÀNH CÔNG CHI MẪU
- 1.Thất bại là mẹ thành công.

例句Câu ví dụ
- 1
失敗是成功之母。
shībàishìchénggōngzhīmǔ。
Thất bại là mẹ của thành công
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 功CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.