學華語Kaori Dict

失敗是成功之母

giản thể: 失败是成功之母

shībàishìchénggōngzhī

ㄕ ㄅㄞˋ ㄕˋ ㄔㄥˊ ㄍㄨㄥ ㄓ ㄇㄨˇ

THẤT BẠI THỊ THÀNH CÔNG CHI MẪU

  1. 1.Thất bại là mẹ thành công.

例句Câu ví dụ

  • 1

    失敗是成功之母。

    shībàishìchénggōngzhīmǔ。

    Thất bại là mẹ của thành công

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失败是成功之母 nghĩa là gì? · Kaori Dict