夾山國家森林公園
giản thể: 夹山国家森林公园
JiāshānGuójiāSēnlínGōngyuán
[ㄐㄧㄚ ㄕㄢ ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧㄚ ㄙㄣ ㄌㄧㄣˊ ㄍㄨㄥ ㄩㄢˊ]
GIÁP SƠN QUỐC GIA SÂM LÂM CÔNG VIÊN
- 1.Công viên Rừng Quốc gia Jiashan ở Thạch Môn 石門|石门[Shi2 men2], Thường Đức 常德[Chang2 de2], Hồ Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.