好漢不吃眼前虧
giản thể: 好汉不吃眼前亏
hǎohànbùchīyǎnqiánkuī
[ㄏㄠˇ ㄏㄢˋ ㄅㄨˋ ㄔ ㄧㄢˇ ㄑㄧㄢˊ ㄎㄨㄟ]
HẢO HÁN BẤT CẬT NHÃN TIỀN KHUY
- 1.người khôn ngoan không đấu khi biết mình bất lợi (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.