婦女能頂半邊天
giản thể: 妇女能顶半边天
fùnǚnéngdǐngbànbiāntiān
[ㄈㄨˋ ㄋㄩˇ ㄋㄥˊ ㄉㄧㄥˇ ㄅㄢˋ ㄅㄧㄢ ㄊㄧㄢ]
PHỤ NỮ NĂNG ĐỈNH BÁN BIÊN THIÊN
- 1.Phụ nữ có thể chống đỡ nửa bầu trời
- 2.nghĩa bóng: ngày nay, phụ nữ có vai trò bình đẳng trong xã hội

例句Câu ví dụ
- 1
我們女同志怎麼不行?婦女能頂半邊天嘛!
wǒmen nǚtóng zhì zěnme bùxíng? fùnǚnéngdǐngbànbiāntiān ma!
Phụ nữ chúng tôi sao lại không được? Phụ nữ có thể gánh vác nửa bầu trời mà!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.