寧蒗彞族自治縣
giản thể: 宁蒗彝族自治县
NínglàngYízúZìzhìxiàn
[ㄋㄧㄥˊ ㄌㄤˋ ㄧˊ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
TRỮ LẠNG DI TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.Huyện tự trị dân tộc Di Ninh Lãng, Lệ Giang 麗江|丽江[Li4 jiang1], Vân Nam
Cách đọc khác:NínglàngYízúZìzhìxiàn — Huyện tự trị người Yi Ninglang, thuộc thành phố Lijiang [Li4 jiang1 Shi4], tỉnh Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.