寧洱哈尼族彞族自治縣
giản thể: 宁洱哈尼族彝族自治县
NíngěrHānízúYízúZìzhìxiàn
[ㄋㄧㄥˊ ㄦˇ ㄏㄚ ㄋㄧˊ ㄗㄨˊ ㄧˊ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
TRỮ NHĨ HA NI TỘC DI TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị Ninh Nhĩ Hani và Di ở Vân Nam, thủ phủ thành phố Phổ Nhĩ 普洱市[Pu3 er3 shi4]
- 2.trước đây là huyện tự trị Phổ Nhĩ Hani và Di

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.