尋甸回族彞族自治縣
giản thể: 寻甸回族彝族自治县
XúndiànHuízúYízúZìzhìxiàn
[ㄒㄩㄣˊ ㄉㄧㄢˋ ㄏㄨㄟˊ ㄗㄨˊ ㄧˊ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
TẦM ĐIỆN HỒI TỘC DI TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị dân tộc Hồi và dân tộc Di Tầm Điện ở Kunming 昆明[Kun1 ming2], tỉnh Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.