小洞不堵,大洞吃苦
xiǎodòngbùdǔ,dàdòngchīkǔ
[ㄒㄧㄠˇ ㄉㄨㄥˋ ㄅㄨˋ ㄉㄨˇ ㄉㄚˋ ㄉㄨㄥˋ ㄔ ㄎㄨˇ]
TIỂU ĐỘNG BẤT ĐỔ , ĐẠI ĐỘNG CẬT KHỔ
- 1.nghĩa đen: lỗ nhỏ không bịt sẽ gây rắc rối khi nó lớn lên (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: một mũi khâu đúng lúc cứu chín mũi sau

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.