學華語Kaori Dict

giản thể:

jìn

ㄐㄧㄣˋ

TẬN

HSK 6TOCFL 5V/Adv
  1. 1.sử dụng hết
  2. 2.kiệt quệ
  3. 3.kết thúc
Xem 7 nghĩa còn lại
  1. 4.hoàn thành
  2. 5.hết mức
  3. 6.kiệt sức
  4. 7.xong
  5. 8.đến giới hạn (của cái gì)
  6. 9.tất cả
  7. 10.hoàn toàn

Cách đọc khác:jǐnđến mức tối đa

例句Câu ví dụ

  • 1

    這盡夠湯姆的。

    zhè jìn gòu Tāngmǔ de。

    Đây vừa đủ cho Tom

  • 2

    我會盡我所能的。

    wǒ huì jìn wǒ suǒnéng de。

    Tôi sẽ cố gắng hết sức.

  • 3

    我們盡我們所能。

    wǒmen jìn wǒmen suǒnéng。

    Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尽 nghĩa là gì? · Kaori Dict