學華語Kaori Dict

gōng

ㄍㄨㄥ

CÔNG

  1. 1.công việc
  2. 2.công nhân
  3. 3.kỹ năng
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.nghề nghiệp
  2. 5.thương mại
  3. 6.thủ công
  4. 7.lao động

例句Câu ví dụ

  • 1

    你打半工嗎?

    nǐ dǎ bàn gōng ma?

    Ngươi có làm thêm không?

  • 2

    她是工業設計師。

    tā shì gōngyèshèjì Shī。

    Cô ấy là nhà thiết kế công nghiệp

  • 3

    他和他的員工相處。

    tā hé tā de yuángōng xiāngchǔ。

    Anh ấy đang hòa hợp với nhân viên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工 nghĩa là gì? · Kaori Dict