巴勒斯坦民族權力機構
giản thể: 巴勒斯坦民族权力机构
BālèsītǎnMínzúQuánlìJīgòu
[ㄅㄚ ㄌㄜˋ ㄙ ㄊㄢˇ ㄇㄧㄣˊ ㄗㄨˊ ㄑㄩㄢˊ ㄌㄧˋ ㄐㄧ ㄍㄡˋ]
BA LẶC TƯ THẢN DÂN TỘC QUYỀN LỰC CƠ CẤU
- 1.Chính quyền Quốc gia Palestine

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.