巴勒斯坦解放組織
giản thể: 巴勒斯坦解放组织
BālèsītǎnJiěfàngZǔzhī
[ㄅㄚ ㄌㄜˋ ㄙ ㄊㄢˇ ㄐㄧㄝˇ ㄈㄤˋ ㄗㄨˇ ㄓ]
BA LẶC TƯ THẢN GIẢI PHÓNG TỔ CHỨC
- 1.Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.