學華語Kaori Dict

巴里坤哈薩克自治縣

giản thể: 巴里坤哈萨克自治县

kūnzhìxiàn

ㄅㄚ ㄌㄧˇ ㄎㄨㄣ ㄏㄚ ㄙㄚˋ ㄎㄜˋ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ

BA LÝ KHÔN HA TÁT KHẮC TỰ TRỊ HUYỆN

  1. 1.huyện tự trị Kazakh Barkol tại Hami 哈密市[Ha1 mi4 Shi4], Tân Cương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巴里坤哈薩克自治縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict