巴里坤哈薩克自治縣
giản thể: 巴里坤哈萨克自治县
BālǐkūnHāsàkèZìzhìxiàn
[ㄅㄚ ㄌㄧˇ ㄎㄨㄣ ㄏㄚ ㄙㄚˋ ㄎㄜˋ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
BA LÝ KHÔN HA TÁT KHẮC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị Kazakh Barkol tại Hami 哈密市[Ha1 mi4 Shi4], Tân Cương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.