學華語Kaori Dict

佈置

giản thể: 布置

zhì

ㄅㄨˋ ㄓˋ

BỐ TRÍ

HSK 4V
  1. 1.sắp xếp
  2. 2.bài trí
  3. 3.trang hoàng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chỉnh trang
  2. 5.triển khai

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師布置了作業。

    lǎo shī bù zhì le zuò yè

    Giáo viên đã giao bài tập

  • 2

    他們布置了一個暖房。

    tāmen bùzhì le yīge nuǎnfáng。

    Họ đã trang trí một nhà kính

  • 3

    老師給我們布置了家庭作業。

    lǎoshī gěi wǒmen bùzhì le jiātíngzuòyè。

    Giáo viên đã giao bài tập về nhà cho chúng ta.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

布置 nghĩa là gì? · Kaori Dict