常在河邊走,哪有不濕鞋
giản thể: 常在河边走,哪有不湿鞋
chángzàihébiānzǒu,nǎyǒubùshīxié
[ㄔㄤˊ ㄗㄞˋ ㄏㄜˊ ㄅㄧㄢ ㄗㄡˇ ㄋㄚˇ ㄧㄡˇ ㄅㄨˋ ㄕ ㄒㄧㄝˊ]
THƯỜNG TẠI HÀ BIÊN TẨU , NÁ HỮU BẤT THẤP HÀI
- 1.một người thường xuyên đi bên sông thì không thể tránh được việc giày bị ướt (tục ngữ)
- 2.(nghĩa bóng) đó là điều tất nhiên (ví dụ, người có quyền ban phát ân huệ sẽ khó tránh khỏi cám dỗ và nhận hối lộ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 哪NA (哪) – đâu?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi dồn về chốn kia (那 na): 'Ở ĐÂU? Chỗ nào?'
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.