平時不燒香,臨時抱佛腳
giản thể: 平时不烧香,临时抱佛脚
píngshíbùshāoxiāng,línshíbàofójiǎo
[ㄆㄧㄥˊ ㄕˊ ㄅㄨˋ ㄕㄠ ㄒㄧㄤ ㄌㄧㄣˊ ㄕˊ ㄅㄠˋ ㄈㄛˊ ㄐㄧㄠˇ]
BÌNH THỜI BẤT THIÊU HƯƠNG , LÂM THỜI BÃO PHẬT CƯỚC
- 1.nghĩa đen: ôm chân Phật khi nguy cấp (thành ngữ); nghĩa bóng: tỏ ra mộ đạo chỉ khi gặp rắc rối
- 2.làm việc vào phút chót
- 3.nỗ lực vội vàng vào phút cuối (thường chỉ việc nhồi nhét trước kỳ thi)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.