學華語Kaori Dict

廣西壯族自治區

giản thể: 广西壮族自治区

GuǎngZhuàngzhì

ㄍㄨㄤˇ ㄒㄧ ㄓㄨㄤˋ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄑㄩ

NGHIỄM TÂY TRÁNG TỘC TỰ TRỊ KHU

  1. 1.Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây ở Nam Trung Quốc, giáp biên giới Việt Nam, viết tắt 桂[Gui4], thủ phủ Nam Ninh 南寧|南宁[Nan2 ning2]
  2. 2.trước năm 1959, tỉnh Quảng Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

广西壮族自治区 nghĩa là gì? · Kaori Dict