廣播和未知服務器
giản thể: 广播和未知服务器
guǎngbōhéwèizhīfúwùqì
[ㄍㄨㄤˇ ㄅㄛ ㄏㄜˊ ㄨㄟˋ ㄓ ㄈㄨˊ ㄨˋ ㄑㄧˋ]
NGHIỄM BÁ HOÀ VỊ TRI PHỤC VỤ KHÍ
- 1.Máy chủ Phát sóng và Không xác định
- 2.BUS

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.