德國漢莎航空公司
giản thể: 德国汉莎航空公司
DéguóHànshāHángkōngGōngsī
[ㄉㄜˊ ㄍㄨㄛˊ ㄏㄢˋ ㄕㄚ ㄏㄤˊ ㄎㄨㄥ ㄍㄨㄥ ㄙ]
ĐỨC QUỐC HÁN SA HÀNG KHÔNG CÔNG TI
- 1.Deutsche Lufthansa AG

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.