德國學術交流總署
giản thể: 德国学术交流总署
DéguóXuéshùJiāoliúZǒngshǔ
[ㄉㄜˊ ㄍㄨㄛˊ ㄒㄩㄝˊ ㄕㄨˋ ㄐㄧㄠ ㄌㄧㄡˊ ㄗㄨㄥˇ ㄕㄨˇ]
ĐỨC QUỐC HỌC THUẬT GIAO LƯU TỔNG THỰ
- 1.Cơ quan Trao đổi Hàn lâm Đức (DAAD) (Đài Loan)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.