學華語Kaori Dict

心急吃不了熱豆腐

giản thể: 心急吃不了热豆腐

xīnchībuliǎodòufu

ㄒㄧㄣ ㄐㄧˊ ㄔ ㄅㄨ˙ ㄌㄧㄠˇ ㄖㄜˋ ㄉㄡˋ ㄈㄨ˙

TÂM CẤP CẬT BẤT LIỄU NHIỆT ĐẬU HỦ

  1. 1.người nóng vội không ăn được đậu phụ nóng (thành ngữ)
  2. 2.cần phải kiên nhẫn
  3. 3.nóng vội sẽ hỏng việc

例句Câu ví dụ

  • 1

    心急吃不了熱豆腐。

    xīnjíchībuliǎorèdòufu。

    Càng nóng vội càng khó ăn được đậu hũ nóng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
  • ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心急吃不了熱豆腐 nghĩa là gì? · Kaori Dict