恆生中資企業指數
giản thể: 恒生中资企业指数
HéngshēngZhōngzīQǐyèZhǐshù
[ㄏㄥˊ ㄕㄥ ㄓㄨㄥ ㄗ ㄑㄧˇ ㄧㄝˋ ㄓˇ ㄕㄨˋ]
HẰNG SINH TRUNG TƯ XÍ NGHIỆP CHỈ SỐ
- 1.Chỉ số Công ty Liên kết Trung Quốc Hang Seng (HSCCI)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 資TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.