意
Yì
[ㄧˋ]
Ý

例句Câu ví dụ
- 1
那是一隻有惡意的兔子。
nàshi yī zhī yǒu èyì de tùzi。
Đó là một con thỏ hung ác.
- 2
我的意見與您大相逕庭。
wǒ de yìjiàn yǔ nín dà Xiāng jìngtíng。
Ý kiến của tôi hoàn toàn khác với ý kiến của anh.
- 3
他的意見大體上說是對的。
tā de yìjiàn dàtǐshàng shuō shì duì de。
Ý kiến của anh ấy cơ bản là đúng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.