學華語Kaori Dict

ㄧˋ

Ý

  1. 1.Ý; tiếng Ý (viết tắt của 意大利[Yi4 da4 li4])

Cách đọc khác:ý tưởng

例句Câu ví dụ

  • 1

    那是一隻有惡意的兔子。

    nàshi yī zhī yǒu èyì de tùzi。

    Đó là một con thỏ hung ác.

  • 2

    我的意見與您大相逕庭。

    wǒ de yìjiàn yǔ nín dà Xiāng jìngtíng。

    Ý kiến của tôi hoàn toàn khác với ý kiến của anh.

  • 3

    他的意見大體上說是對的。

    tā de yìjiàn dàtǐshàng shuō shì duì de。

    Ý kiến của anh ấy cơ bản là đúng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意 nghĩa là gì? · Kaori Dict