學華語Kaori Dict

gǎn

ㄍㄢˇ

CẢM

  1. 1.cảm thấy
  2. 2.làm cảm động
  3. 3.chạm vào
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.ảnh hưởng
  2. 5.cảm giác
  3. 6.cảm xúc
  4. 7.hậu tố: cảm giác ~

例句Câu ví dụ

  • 1

    我感謝你。

    wǒ gǎnxiè nǐ。

    Tôi cảm ơn anh

  • 2

    他應該感謝您。

    tā yīnggāi gǎnxiè nín。

    Anh ấy nên cảm ơn anh

  • 3

    非常感謝你幫忙。

    fēichánggǎnxiè nǐ bāngmáng。

    Rất cảm ơn anh đã giúp đỡ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感 nghĩa là gì? · Kaori Dict