懶驢上磨屎尿多
giản thể: 懒驴上磨屎尿多
lǎnlǘshàngmòshǐniàoduō
[ㄌㄢˇ ㄌㄩˊ ㄕㄤˋ ㄇㄛˋ ㄕˇ ㄋㄧㄠˋ ㄉㄨㄛ]
LÃN LƯ THƯỢNG MÁ THỈ NIỆU ĐA
- 1.(tục ngữ) Người lười biếng sẽ tìm nhiều cái cớ để trì hoãn công việc
- 2.nghĩa đen: Khi con lừa lười biếng quay cối xay, nó nghỉ nhiều để đi vệ sinh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.