學華語Kaori Dict

懶驢上磨屎尿多

giản thể: 懒驴上磨屎尿多

lǎnshàngshǐniàoduō

ㄌㄢˇ ㄌㄩˊ ㄕㄤˋ ㄇㄛˋ ㄕˇ ㄋㄧㄠˋ ㄉㄨㄛ

LÃN LƯ THƯỢNG MÁ THỈ NIỆU ĐA

  1. 1.(tục ngữ) Người lười biếng sẽ tìm nhiều cái cớ để trì hoãn công việc
  2. 2.nghĩa đen: Khi con lừa lười biếng quay cối xay, nó nghỉ nhiều để đi vệ sinh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懶驢上磨屎尿多 nghĩa là gì? · Kaori Dict