拜科努爾航天發射基地
giản thể: 拜科努尔航天发射基地
BàikēnǔěrHángtiānFāshèJīdì
[ㄅㄞˋ ㄎㄜ ㄋㄨˇ ㄦˇ ㄏㄤˊ ㄊㄧㄢ ㄈㄚ ㄕㄜˋ ㄐㄧ ㄉㄧˋ]
BÁI KHOA NỖ NHĨ HÀNG THIÊN PHÁT XẠ CƠ ĐỊA
- 1.Sân bay vũ trụ Baikonur

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 拜BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!