授之以魚不如授之以漁
giản thể: 授之以鱼不如授之以渔
shòuzhīyǐyúbùrúshòuzhīyǐyú
[ㄕㄡˋ ㄓ ㄧˇ ㄩˊ ㄅㄨˋ ㄖㄨˊ ㄕㄡˋ ㄓ ㄧˇ ㄩˊ]
THỤ CHI DĨ NGƯ BẤT NHƯ THỤ CHI DĨ NGƯ
- 1.cho người con cá, không bằng dạy người cách câu cá (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 授THỤ (授) – trao: Bàn tay (扌) đặt vào bàn tay đang nhận (受) — TRAO tận tay, giáo sư truyền THỤ kiến thức.