學華語Kaori Dict

撐死膽大的,餓死膽小的

giản thể: 撑死胆大的,饿死胆小的

chēngsǐdǎndàde,èsǐdǎnxiǎode

[ㄔㄥ ㄙˇ ㄉㄢˇ ㄉㄚˋ ㄉㄜ˙ ㄜˋ ㄙˇ ㄉㄢˇ ㄒㄧㄠˇ ㄉㄜ˙]

CHỐNG TỬ ĐẢM ĐẠI ĐÍCH , NGẠ TỬ ĐẢM TIỂU ĐÍCH

  1. 1.no cho kẻ gan dạ, đói cho kẻ nhút nhát (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
  • 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撐死膽大的,餓死膽小的 nghĩa là gì? · Kaori Dict