放之四海而皆准
fàngzhīsìhǎiérjiēzhǔn
[ㄈㄤˋ ㄓ ㄙˋ ㄏㄞˇ ㄦˊ ㄐㄧㄝ ㄓㄨㄣˇ]
PHÓNG CHI TỨ HẢI NHI GIAI CHUẨN
- 1.thích hợp mọi nơi mọi lúc (thành ngữ); áp dụng phổ quát
- 2.một giải pháp vạn năng
Cách đọc khác:fàngzhīsìhǎiérjiēzhǔn — áp dụng được mọi nơi (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.