文山壯族苗族自治州
giản thể: 文山壮族苗族自治州
WénshānZhuàngzúMiáozúzìzhìzhōu
[ㄨㄣˊ ㄕㄢ ㄓㄨㄤˋ ㄗㄨˊ ㄇㄧㄠˊ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄓㄡ]
VĂN SƠN TRÁNG TỘC MIÊU TỘC TỰ TRỊ CHÂU
- 1.châu tự trị Choang và Miêu Văn Sơn ở Vân Nam 雲南|云南
Cách đọc khác:WénshānZhuàngzúMiáozúZìzhìzhōu — Wenshan Zhuang và Miao Tự trị khu tự trị, thuộc tỉnh Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.