斯大林格勒會戰
giản thể: 斯大林格勒会战
SīdàlíngélèHuìzhàn
[ㄙ ㄉㄚˋ ㄌㄧㄣˊ ㄍㄜˊ ㄌㄜˋ ㄏㄨㄟˋ ㄓㄢˋ]
TƯ ĐẠI LÂM CÁCH LẶC HỘI CHIẾN
- 1.Trận Stalingrad (1942-1943)
- 2.còn gọi là 斯大林格勒戰役|斯大林格勒战役

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.