斯瓦爾巴和揚馬延
giản thể: 斯瓦尔巴和扬马延
SīwǎěrbāhéYángmǎyán
[ㄙ ㄨㄚˇ ㄦˇ ㄅㄚ ㄏㄜˊ ㄧㄤˊ ㄇㄚˇ ㄧㄢˊ]
TƯ NGOÃ NHĨ BA HOÀ DƯƠNG MÃ DIÊN
- 1.Svalbard và Jan Mayen

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.