新疆維吾爾自治區
giản thể: 新疆维吾尔自治区
XīnjiāngWéiwúěrZìzhìqū
[ㄒㄧㄣ ㄐㄧㄤ ㄨㄟˊ ㄨˊ ㄦˇ ㄗˋ ㄓˋ ㄑㄩ]
TÂN CƯƠNG DUY NGÔ NHĨ TỰ TRỊ KHU
- 1.Khu Tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương, viết tắt 新[Xin1], thủ phủ Urumqi hoặc Ürümqi 烏魯木齊|乌鲁木齐[Wu1 lu3 mu4 qi2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.