新賓滿族自治縣
giản thể: 新宾满族自治县
XīnbīnmǎnzúZìzhìxiàn
[ㄒㄧㄣ ㄅㄧㄣ ㄇㄢˇ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
TÂN TÂN MÃN TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị dân tộc Mãn Tân Binh ở Phủ Thuận 撫順|抚顺, Liêu Ninh
Cách đọc khác:XīnbīnMǎnzúZìzhìxiàn — Xinbin Manchu Autonomous County, thuộc thành phố Fushun [Fu3 shun4 Shi4], tỉnh Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.