施華洛世奇水晶
giản thể: 施华洛世奇水晶
Shīhuáluòshìqíshuǐjīng
[ㄕ ㄏㄨㄚˊ ㄌㄨㄛˋ ㄕˋ ㄑㄧˊ ㄕㄨㄟˇ ㄐㄧㄥ]
THI HOA LẠC THẾ KỲ THUỶ TINH
- 1.pha lê Swarovski

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 華HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.