學華語Kaori Dict

春江水暖鴨先知

giản thể: 春江水暖鸭先知

chūnjiāngshuǐnuǎnxiānzhī

ㄔㄨㄣ ㄐㄧㄤ ㄕㄨㄟˇ ㄋㄨㄢˇ ㄧㄚ ㄒㄧㄢ ㄓ

XUÂN GIANG THUỶ NOÃN ÁP TIÊN TRI

  1. 1.nghĩa đen: vịt là loài đầu tiên biết nước sông ấm vào mùa xuân (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: chuyên gia trong lĩnh vực biết gió thổi hướng nào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
  • XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

春江水暖鸭先知 nghĩa là gì? · Kaori Dict