朝鮮中央通訊社
giản thể: 朝鲜中央通讯社
CháoxiǎnZhōngyāngTōngxùnshè
[ㄔㄠˊ ㄒㄧㄢˇ ㄓㄨㄥ ㄧㄤ ㄊㄨㄥ ㄒㄩㄣˋ ㄕㄜˋ]
TRIỀU TIÊN TRUNG ƯƠNG THÔNG TẤN XÃ
- 1.Thông tấn xã Trung ương Triều Tiên (KCNA)
- 2.viết tắt: 朝中社[Chao2 zhong1 she4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.