殺人不過頭點地
giản thể: 杀人不过头点地
shārénbùguòtóudiǎndì
[ㄕㄚ ㄖㄣˊ ㄅㄨˋ ㄍㄨㄛˋ ㄊㄡˊ ㄉㄧㄢˇ ㄉㄧˋ]
SÁT NHÂN BẤT QUÁ ĐẦU ĐIỂM ĐỊA
- 1.Tất cả đều phóng đại, bạn không cần phải nghiêm túc
- 2.quá lo lắng về chuyện không đâu
- 3.không có gì đáng nói

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.