杜爾伯特蒙古族自治縣
giản thể: 杜尔伯特蒙古族自治县
DùěrbótèMěnggǔzúZìzhìxiàn
[ㄉㄨˋ ㄦˇ ㄅㄛˊ ㄊㄜˋ ㄇㄥˇ ㄍㄨˇ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
ĐỖ NHĨ BÁ ĐẶC MÔNG CỔ TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị Mông Cổ Dorbod ở Đại Khánh 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.