松桃苗族自治縣
giản thể: 松桃苗族自治县
SōngtáoMiáozúZìzhìxiàn
[ㄙㄨㄥ ㄊㄠˊ ㄇㄧㄠˊ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
TÙNG ĐÀO MIÊU TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.Huyện tự trị dân tộc Miêu Tùng Đào, Quý Châu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.