學華語Kaori Dict

果洛藏族自治州

GuǒluòZàngzhìzhōu

ㄍㄨㄛˇ ㄌㄨㄛˋ ㄗㄤˋ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄓㄡ

QUẢ LẠC TẠNG TỘC TỰ TRỊ CHÂU

  1. 1.châu tự trị Tạng Golok (Tiếng Tạng: Mgo-log Bod-rigs rang-skyong-khul) ở phía nam Thanh Hải

Cách đọc khác:GuǒluòZàngzúZìzhìzhōuGolog Tibetan Autonomous Prefecture, thuộc tỉnh Tĩnh Hai [Qing1 hai3 Sheng3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

果洛藏族自治州 nghĩa là gì? · Kaori Dict