桑地諾民族解放陣線
giản thể: 桑地诺民族解放阵线
SāngdìnuòMínzúJiěfàngZhènxiàn
[ㄙㄤ ㄉㄧˋ ㄋㄨㄛˋ ㄇㄧㄣˊ ㄗㄨˊ ㄐㄧㄝˇ ㄈㄤˋ ㄓㄣˋ ㄒㄧㄢˋ]
TANG ĐỊA NẶC DÂN TỘC GIẢI PHÓNG TRẬN TUYẾN
- 1.Mặt trận Giải phóng Dân tộc Sandinista

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.