桓仁滿族自治縣
giản thể: 桓仁满族自治县
HuánrénMǎnzúZìzhìxiàn
[ㄏㄨㄢˊ ㄖㄣˊ ㄇㄢˇ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
HOÀN NHÂN MÃN TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị dân tộc Mãn Huanren ở Bản Khê 本溪市[Ben3xi1 Shi4], Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.