學華語Kaori Dict

正職

giản thể: 正职

zhèngzhí

ㄓㄥˋ ㄓˊ

CHÍNH CHỨC

  1. 1.công việc chính
  2. 2.công việc ban ngày
  3. 3.công việc toàn thời gian ổn định (trái với tạm thời hoặc không cố định)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chức vụ trưởng hoặc chính (trái với phó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    別辭掉你的正職。

    bié cídiào nǐ de zhèngzhí。

    Đừng từ chức công việc chính của bạn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正职 nghĩa là gì? · Kaori Dict