永不生銹的螺絲釘
giản thể: 永不生锈的螺丝钉
yǒngbùshēngxiùdeluósīdīng
[ㄩㄥˇ ㄅㄨˋ ㄕㄥ ㄒㄧㄡˋ ㄉㄜ˙ ㄌㄨㄛˊ ㄙ ㄉㄧㄥ]
VĨNH BẤT SINH TÚ ĐÍCH LOA TƠ ĐINH
- 1."con ốc vít không bao giờ rỉ sét" — người phục vụ Đảng Cộng sản một cách vô tư và hết lòng, như Lôi Phong 雷鋒|雷锋[Lei2 Feng1], người được gán cho phép ẩn dụ này

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.