學華語Kaori Dict

永不生銹的螺絲釘

giản thể: 永不生锈的螺丝钉

yǒngshēngxiùdeluódīng

ㄩㄥˇ ㄅㄨˋ ㄕㄥ ㄒㄧㄡˋ ㄉㄜ˙ ㄌㄨㄛˊ ㄙ ㄉㄧㄥ

VĨNH BẤT SINH TÚ ĐÍCH LOA TƠ ĐINH

  1. 1."con ốc vít không bao giờ rỉ sét" — người phục vụ Đảng Cộng sản một cách vô tư và hết lòng, như Lôi Phong 雷鋒|雷锋[Lei2 Feng1], người được gán cho phép ẩn dụ này

Cách đọc khác:yǒngbùshēngxiùdeluósīdīngmột chiếc ốc vít không bao giờ bị gỉ – ẩn dụ được sử dụng trong tuyên truyền của Đảng Cộng sản Trung Quốc để ca ngợi những người đóng góp trung thành, vô tư, nổi tiếng với người lao động tiêu biểu Lý Phong 雷鋒|雷锋[Lei2 Feng1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

永不生锈的螺丝钉 nghĩa là gì? · Kaori Dict