江華瑤族自治縣
giản thể: 江华瑶族自治县
JiānghuáYáozúZìzhìxiàn
[ㄐㄧㄤ ㄏㄨㄚˊ ㄧㄠˊ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
GIANG HOA DAO TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị dân tộc Dao Giang Hoa ở Vĩnh Châu 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 華HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.